menu_book
見出し語検索結果 "nhà trẻ" (1件)
日本語
名保育園
Con tôi đi nhà trẻ mỗi ngày.
子どもは毎日保育園に通っている。
swap_horiz
類語検索結果 "nhà trẻ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà trẻ" (2件)
gửi gắm con vào nhà trẻ
子供を保育園に預ける
Con tôi đi nhà trẻ mỗi ngày.
子どもは毎日保育園に通っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)